thục hồi

Học thuật
Thân thiện
thục hồi

Người nông dân thục hồi mảnh ruộng của gia đình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chuộc lại, mua lại (một tài sản đã bán hoặc đã mất đi trước đó): Hành động dùng tiền hoặc vật giá trị để lấy lại quyền sở hữu một thứ đó mình đã từng bán, cầm cố hoặc để mất.
    • Lấy lại (một thứ đã thuộc về mình): Hành động khôi phục lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát đối với một vật, một quyền lợi đã bị mất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Gia đình ông ấy đã cố gắng thục hồi lại mảnh đất tổ tiên. (Gia đình ông ấy đã cố gắng chuộc lại mảnh đất tổ tiên.)
    • Sau nhiều năm, anh ta quyết định thục hồi chiếc xe đã bán. (Sau nhiều năm, anh ta quyết định mua lại chiếc xe đã bán.)
    • Việc thục hồi chủ quyền lãnh thổ mục tiêu tối thượng. (Việc lấy lại chủ quyền lãnh thổ mục tiêu tối thượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thục hồi" trong văn cảnh pháp lý hoặc lịch sử: Thường dùng để nói về việc giành lại, thu hồi một quyền lợi, lãnh thổ hoặc tài sản ý nghĩa quan trọng sau một thời gian dài.

    • Cuộc đấu tranh để thục hồi độc lập dân tộc. (Cuộc đấu tranh để giành lại độc lập dân tộc.)
  • "thục hồi" với sắc thái trang trọng, cổ điển: Từ này thường mang sắc thái cổ, ít dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày hiện đại, thường xuất hiện trong văn chương hoặc văn bản mang tính lịch sử.

Biến thể từ gần giống
  • Chuộc lại (động từ): Hành động dùng tiền để lấy lại đồ đã cầm hoặc đã bán. (Gần nghĩa, phổ biến hơn trong hiện tại).
  • Mua lại (động từ): Hành động mua một thứ đã từng thuộc sở hữu của mình hoặc của người khác. (Nghĩa rộng hơn).
  • Thu hồi (động từ): Lấy lại một thứ đã cho, đã phát ra, hoặc thuộc quyền quản lý. (Thường dùng trong văn bản hành chính, pháp luật).
  • Đòi lại (động từ): Yêu cầu trả lại thứ thuộc về mình. (Nhấn mạnh hành động yêu cầu).
Từ đồng nghĩa
  • Chuộc lại: Lấy lại bằng cách trả tiền.
  • Lấy lại: Hành động giành lại quyền sở hữu hoặc kiểm soát.
  • Đoạt lại: Giành lại một cách tích cực, có thể bằng sức mạnh.
Từ trái nghĩa
  • Bán: Chuyển quyền sở hữu để lấy tiền.
  • Nhượng lại: Chuyển giao quyền sở hữu hoặc quyền lợi cho người khác.
  • Đánh mất: Làm mất đi quyền sở hữu hoặc kiểm soát.
Lưu ý sử dụng
  • "Thục hồi" một từ Hán Việt, tính chất trang trọng hơi cổ. Trong giao tiếp hiện đại, người ta thường dùng các từ thuần Việt như "chuộc lại", "mua lại" hoặc "lấy lại" thay thế.
  • Từ này thích hợp dùng trong văn viết, các văn bản mang tính lịch sử, pháp lý hoặc văn chương để tạo sắc thái trang trọng, cổ kính.
thục hồi

Người nông dân thục hồi mảnh ruộng của gia đình.

  1. Chuộc về (): Thục hồi ruộng đã bán.